忆单词忆单词

ra đề khó

出难题

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— ra: ngang(平调) · đề: huyền(低降) · khó: sắc(高升)

ra đề khó 出难题

释义

常用搭配

ra đề khó cho ai
给某人出难题

例句

Thầy giáo ra đề khó cho học sinh.
老师给学生出难题。
Đừng ra đề khó nữa.
别再出难题了。

相关词条

常见问题

出难题用越南语怎么说?
「出难题」的越南语是 ra đề khó。
ra đề khó 是什么意思?
ra đề khó 在越南语中意思是「出难题」,词性为动词。出难题,故意提出难题。
ra đề khó 怎么读?
ra đề khó 有 3 个音节:ra: ngang(平调) · đề: huyền(低降) · khó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra đề khó 怎么造句?
例如:Thầy giáo ra đề khó cho học sinh.(老师给学生出难题。);Đừng ra đề khó nữa.(别再出难题了。)。

想真正记住「ra đề khó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练