忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đổ mồ hôi
đổ mồ hôi
出汗
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đổ: hỏi(降升) · mồ: huyền(低降) · hôi: ngang(平调)
?
释义
出汗
常用搭配
đổ mồ hôi nhiều
大量出汗
đổ mồ hôi trán
额头出汗
例句
Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.
我锻炼时会出汗。
Trời nóng nên ai cũng đổ mồ hôi.
天气热,大家都出汗了。
出现在这些词条的例句中
mồ hôi
汗
梦想与想象
sức lực
力气
hoàng tử
王子
thiếu nhi
少儿
đắc ý
得意
vinh quang
光荣
đống
堆
常见问题
出汗用越南语怎么说?
「出汗」的越南语是 đổ mồ hôi。
đổ mồ hôi 是什么意思?
đổ mồ hôi 在越南语中意思是「出汗」,词性为动词。出汗。
đổ mồ hôi 怎么读?
đổ mồ hôi 有 3 个音节:đổ: hỏi(降升) · mồ: huyền(低降) · hôi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đổ mồ hôi 常用吗?
đổ mồ hôi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đổ mồ hôi 怎么造句?
例如:Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.(我锻炼时会出汗。);Trời nóng nên ai cũng đổ mồ hôi.(天气热,大家都出汗了。)。
想真正记住「đổ mồ hôi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store