忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
si tình
si tình
痴心
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— si: ngang(平调) · tình: huyền(低降)
释义
痴情,痴心
常用搭配
người si tình
痴心的人
si tình đơn phương
痴心单相思
例句
Anh ấy rất si tình với cô ấy.
他对她很痴心。
Si tình đôi khi mang lại đau khổ.
痴心有时会带来痛苦。
情绪百态
nức nở
呜咽
bận rộn lộn xộn
忙乱
buồn bực
烦闷
vướng víu
碍事
rụt rè
畏缩
đa nghi
多心
常见问题
痴心用越南语怎么说?
「痴心」的越南语是 si tình。
si tình 是什么意思?
si tình 在越南语中意思是「痴心」,词性为形容词。痴情,痴心。
si tình 怎么读?
si tình 有 2 个音节:si: ngang(平调) · tình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
si tình 怎么造句?
例如:Anh ấy rất si tình với cô ấy.(他对她很痴心。);Si tình đôi khi mang lại đau khổ.(痴心有时会带来痛苦。)。
想真正记住「si tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store