忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đạo văn
đạo văn
抄袭
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đạo: nặng(低促、带喉塞) · văn: ngang(平调)
释义
抄袭,剽窃他人作品
常用搭配
đạo văn bài luận
抄袭论文
bị phát hiện đạo văn
被发现抄袭
例句
Sinh viên bị kỷ luật vì đạo văn.
学生因抄袭被处分。
Đạo văn là hành vi không chấp nhận được.
抄袭是不可接受的行为。
出现在这些词条的例句中
trà đạo
茶道
防范与破案
chống trộm
防盗
thủ phạm
罪魁祸首
tên cướp
匪徒
tai họa
祸害
lộ bí mật
泄密
bao che
包庇
常见问题
抄袭用越南语怎么说?
「抄袭」的越南语是 đạo văn。
đạo văn 是什么意思?
đạo văn 在越南语中意思是「抄袭」,词性为动词。抄袭,剽窃他人作品。
đạo văn 怎么读?
đạo văn 有 2 个音节:đạo: nặng(低促、带喉塞) · văn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đạo văn 怎么造句?
例如:Sinh viên bị kỷ luật vì đạo văn.(学生因抄袭被处分。);Đạo văn là hành vi không chấp nhận được.(抄袭是不可接受的行为。)。
想真正记住「đạo văn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store