忆单词忆单词

vượt tốc độ

超速

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— vượt: nặng(低促、带喉塞) · tốc: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)

vượt tốc độ 超速

释义

常用搭配

vượt tốc độ quy định
超速规定
bị phạt vì vượt tốc độ
因超速被罚

例句

Anh ấy bị cảnh sát phạt vì vượt tốc độ.
他因超速被警察罚了。
Lái xe cẩn thận, đừng vượt tốc độ.
开车小心,别超速。

开车那些事

常见问题

超速用越南语怎么说?
「超速」的越南语是 vượt tốc độ。
vượt tốc độ 是什么意思?
vượt tốc độ 在越南语中意思是「超速」,词性为动词。超速行驶。
vượt tốc độ 怎么读?
vượt tốc độ 有 3 个音节:vượt: nặng(低促、带喉塞) · tốc: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vượt tốc độ 怎么造句?
例如:Anh ấy bị cảnh sát phạt vì vượt tốc độ.(他因超速被警察罚了。);Lái xe cẩn thận, đừng vượt tốc độ.(开车小心,别超速。)。

想真正记住「vượt tốc độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练