忆单词忆单词

nước cam ép

橙汁

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— nước: sắc(高升) · cam: ngang(平调) · ép: sắc(高升)

nước cam ép 橙汁

释义

常用搭配

nước cam ép tươi
鲜榨橙汁
một ly nước cam ép
一杯橙汁

例句

Tôi uống nước cam ép mỗi sáng.
我每天早上喝橙汁。
Nước cam ép chứa nhiều vitamin C.
橙汁含有丰富的维生素C。

喝遍饮品店

常见问题

橙汁用越南语怎么说?
「橙汁」的越南语是 nước cam ép。
nước cam ép 是什么意思?
nước cam ép 在越南语中意思是「橙汁」,词性为名词。橙汁。
nước cam ép 怎么读?
nước cam ép 有 3 个音节:nước: sắc(高升) · cam: ngang(平调) · ép: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước cam ép 怎么造句?
例如:Tôi uống nước cam ép mỗi sáng.(我每天早上喝橙汁。);Nước cam ép chứa nhiều vitamin C.(橙汁含有丰富的维生素C。)。

想真正记住「nước cam ép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练