忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chiến lược
chiến lược
策略
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiến: sắc(高升) · lược: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
为实现目标而制定的总体计划和方法
常用搭配
chiến lược kinh doanh
经营策略
chiến lược phát triển
发展策略
例句
Công ty cần một chiến lược mới.
公司需要一个新策略。
Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.
他们正在制定长期策略。
出现在这些词条的例句中
quân sự
军事
tiếp thị
推销
chiều sâu
纵深
đồng minh
盟友
kinh doanh
商业
quốc phòng
国防
quan hệ công chúng
公关
đối tác
伙伴
销售与统计
bầu trời xanh
蓝天
băng tuyết
冰雪
nhắc
提醒
thu
收取
thống kê
统计
trung gian
中介
常见问题
策略用越南语怎么说?
「策略」的越南语是 chiến lược。
chiến lược 是什么意思?
chiến lược 在越南语中意思是「策略」,词性为名词。为实现目标而制定的总体计划和方法。
chiến lược 怎么读?
chiến lược 有 2 个音节:chiến: sắc(高升) · lược: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến lược 常用吗?
chiến lược 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chiến lược 怎么造句?
例如:Công ty cần một chiến lược mới.(公司需要一个新策略。);Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.(他们正在制定长期策略。)。
想真正记住「chiến lược」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store