忆单词忆单词

chiến lược

策略

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chiến: sắc(高升) · lược: nặng(低促、带喉塞)

chiến lược 策略

释义

常用搭配

chiến lược kinh doanh
经营策略
chiến lược phát triển
发展策略

例句

Công ty cần một chiến lược mới.
公司需要一个新策略。
Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.
他们正在制定长期策略。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

策略用越南语怎么说?
「策略」的越南语是 chiến lược。
chiến lược 是什么意思?
chiến lược 在越南语中意思是「策略」,词性为名词。为实现目标而制定的总体计划和方法。
chiến lược 怎么读?
chiến lược 有 2 个音节:chiến: sắc(高升) · lược: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến lược 怎么造句?
例如:Công ty cần một chiến lược mới.(公司需要一个新策略。);Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.(他们正在制定长期策略。)。

想真正记住「chiến lược」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练