忆单词忆单词

hoàn trả

偿还

动词 越南语

声调 2 个音节 —— hoàn: huyền(低降) · trả: hỏi(降升) ?

hoàn trả 偿还

释义

常用搭配

hoàn trả tiền
偿还钱款
hoàn trả nợ
偿还债务

例句

Tôi sẽ hoàn trả số tiền đã mượn.
我会偿还借的钱。
Anh ấy hoàn trả sách cho thư viện.
他将书偿还给了图书馆。

奇幻与娱乐

常见问题

偿还用越南语怎么说?
「偿还」的越南语是 hoàn trả。
hoàn trả 是什么意思?
hoàn trả 在越南语中意思是「偿还」,词性为动词。归还所借或所欠的东西。
hoàn trả 怎么读?
hoàn trả 有 2 个音节:hoàn: huyền(低降) · trả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoàn trả 常用吗?
hoàn trả 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hoàn trả 怎么造句?
例如:Tôi sẽ hoàn trả số tiền đã mượn.(我会偿还借的钱。);Anh ấy hoàn trả sách cho thư viện.(他将书偿还给了图书馆。)。

想真正记住「hoàn trả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练