忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bánh răng
bánh răng
齿轮
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bánh: sắc(高升) · răng: ngang(平调)
?
释义
机械中用来传递动力的齿状零件
常用搭配
bánh răng côn
锥齿轮
bánh răng trụ
圆柱齿轮
例句
Bánh răng này bị mòn rồi.
这个齿轮磨损了。
Máy sử dụng nhiều bánh răng.
机器用了很多齿轮。
机械与陪伴
giấy thông hành
通行证
băng từ
磁带
truyền hình vệ tinh
卫视
phấn nước
气垫
vật lộn
挣扎
cởi mở
开朗
常见问题
齿轮用越南语怎么说?
「齿轮」的越南语是 bánh răng。
bánh răng 是什么意思?
bánh răng 在越南语中意思是「齿轮」,词性为名词。机械中用来传递动力的齿状零件。
bánh răng 怎么读?
bánh răng 有 2 个音节:bánh: sắc(高升) · răng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bánh răng 常用吗?
bánh răng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bánh răng 怎么造句?
例如:Bánh răng này bị mòn rồi.(这个齿轮磨损了。);Máy sử dụng nhiều bánh răng.(机器用了很多齿轮。)。
想真正记住「bánh răng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store