忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
định hình
định hình
成型
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)
释义
成型,形成固定形态
常用搭配
định hình ý tưởng
想法成型
định hình sản phẩm
产品成型
例句
Sản phẩm đã định hình.
产品已经成型。
Ý tưởng này đang dần định hình.
这个想法正在逐渐成型。
出现在这些词条的例句中
chất rắn
固体
相关词条
dinh dưỡng
营养
định giá
定价
đính hôn
订婚
định hướng
定向
常见问题
成型用越南语怎么说?
「成型」的越南语是 định hình。
định hình 是什么意思?
định hình 在越南语中意思是「成型」,词性为动词。成型,形成固定形态。
định hình 怎么读?
định hình 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định hình 怎么造句?
例如:Sản phẩm đã định hình.(产品已经成型。);Ý tưởng này đang dần định hình.(这个想法正在逐渐成型。)。
想真正记住「định hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store