忆单词忆单词

định hình

成型

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)

định hình 成型

释义

常用搭配

định hình ý tưởng
想法成型
định hình sản phẩm
产品成型

例句

Sản phẩm đã định hình.
产品已经成型。
Ý tưởng này đang dần định hình.
这个想法正在逐渐成型。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

成型用越南语怎么说?
「成型」的越南语是 định hình。
định hình 是什么意思?
định hình 在越南语中意思是「成型」,词性为动词。成型,形成固定形态。
định hình 怎么读?
định hình 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định hình 怎么造句?
例如:Sản phẩm đã định hình.(产品已经成型。);Ý tưởng này đang dần định hình.(这个想法正在逐渐成型。)。

想真正记住「định hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练