忆单词忆单词

lập gia đình

成家

动词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— lập: nặng(低促、带喉塞) · gia: ngang(平调) · đình: huyền(低降)

lập gia đình 成家

释义

常用搭配

lập gia đình sớm
早成家
lập gia đình muộn
晚成家

例句

Anh ấy vừa lập gia đình năm ngoái.
他去年刚成家。
Nhiều người trẻ chưa muốn lập gia đình.
许多年轻人还不想成家。

亲友关系全解

常见问题

成家用越南语怎么说?
「成家」的越南语是 lập gia đình。
lập gia đình 是什么意思?
lập gia đình 在越南语中意思是「成家」,词性为动词。成家,结婚组建家庭。
lập gia đình 怎么读?
lập gia đình 有 3 个音节:lập: nặng(低促、带喉塞) · gia: ngang(平调) · đình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lập gia đình 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa lập gia đình năm ngoái.(他去年刚成家。);Nhiều người trẻ chưa muốn lập gia đình.(许多年轻人还不想成家。)。

想真正记住「lập gia đình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练