忆单词忆单词

tường thành

城墙

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tường: huyền(低降) · thành: huyền(低降)

tường thành 城墙

释义

常用搭配

xây tường thành
建城墙
bên ngoài tường thành
城墙外

例句

Tường thành này rất kiên cố.
这座城墙很坚固。
Họ đi dạo quanh tường thành.
他们绕着城墙散步。

建筑空间词

常见问题

城墙用越南语怎么说?
「城墙」的越南语是 tường thành。
tường thành 是什么意思?
tường thành 在越南语中意思是「城墙」,词性为名词。城墙,围绕城市的墙。
tường thành 怎么读?
tường thành 有 2 个音节:tường: huyền(低降) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tường thành 怎么造句?
例如:Tường thành này rất kiên cố.(这座城墙很坚固。);Họ đi dạo quanh tường thành.(他们绕着城墙散步。)。

想真正记住「tường thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练