忆单词忆单词

ra vẻ ta đây

逞能

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— ra: ngang(平调) · vẻ: hỏi(降升) · ta: ngang(平调) · đây: ngang(平调)

ra vẻ ta đây 逞能

释义

常用搭配

ra vẻ ta đây trước mặt bạn bè
在朋友面前逞能
ra vẻ ta đây thông minh
逞能装聪明

例句

Cậu ấy thích ra vẻ ta đây trước mọi người.
他喜欢在人前逞能。
Đừng ra vẻ ta đây nữa!
别再逞能了!

情绪百态

常见问题

逞能用越南语怎么说?
「逞能」的越南语是 ra vẻ ta đây。
ra vẻ ta đây 是什么意思?
ra vẻ ta đây 在越南语中意思是「逞能」,词性为动词。逞能,表现自己很能干。
ra vẻ ta đây 怎么读?
ra vẻ ta đây 有 4 个音节:ra: ngang(平调) · vẻ: hỏi(降升) · ta: ngang(平调) · đây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra vẻ ta đây 怎么造句?
例如:Cậu ấy thích ra vẻ ta đây trước mọi người.(他喜欢在人前逞能。);Đừng ra vẻ ta đây nữa!(别再逞能了!)。

想真正记住「ra vẻ ta đây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练