忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đầy đủ
đầy đủ
充分
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đầy: huyền(低降) · đủ: hỏi(降升)
?
释义
充分,充足,完全
常用搭配
chuẩn bị đầy đủ
充分准备
thông tin đầy đủ
信息充分
例句
Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
我们已经充分准备。
Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ.
你需要提供充分信息。
出现在这些词条的例句中
gia súc
牲畜
chứng từ
凭证
vũ trang
武装
sơ yếu lý lịch
简历
đầy đủ mọi thứ
一应俱全
nộp thuế
纳税
trang bị
装备
tài liệu
资料
动物特征与习性
không đáng
不值
đa phương tiện
多媒体
sạc pin
充电
dán
粘贴
ra tay
动手
nở hoa
开花
常见问题
充分用越南语怎么说?
「充分」的越南语是 đầy đủ。
đầy đủ 是什么意思?
đầy đủ 在越南语中意思是「充分」,词性为形容词。充分,充足,完全。
đầy đủ 怎么读?
đầy đủ 有 2 个音节:đầy: huyền(低降) · đủ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầy đủ 常用吗?
đầy đủ 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đầy đủ 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.(我们已经充分准备。);Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ.(你需要提供充分信息。)。
想真正记住「đầy đủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store