忆单词忆单词

khu đô thị

城区

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— khu: ngang(平调) · đô: ngang(平调) · thị: nặng(低促、带喉塞)

khu đô thị 城区

释义

常用搭配

khu đô thị mới
新城区
khu đô thị hiện đại
现代城区

例句

Gia đình tôi sống trong khu đô thị.
我家住在城区。
Khu đô thị này rất nhộn nhịp.
这个城区很热闹。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

城区用越南语怎么说?
「城区」的越南语是 khu đô thị。
khu đô thị 是什么意思?
khu đô thị 在越南语中意思是「城区」,词性为名词。城区,都市区。
khu đô thị 怎么读?
khu đô thị 有 3 个音节:khu: ngang(平调) · đô: ngang(平调) · thị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khu đô thị 怎么造句?
例如:Gia đình tôi sống trong khu đô thị.(我家住在城区。);Khu đô thị này rất nhộn nhịp.(这个城区很热闹。)。

想真正记住「khu đô thị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练