sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)
朝三暮四
声调 7 个音节 —— sáng: sắc(高升) · ba: ngang(平调) · chiều: huyền(低降) · bốn: sắc(高升) · (hay: ngang(平调) · thay: ngang(平调) · đổi): hỏi(降升)
朝三暮四
声调 7 个音节 —— sáng: sắc(高升) · ba: ngang(平调) · chiều: huyền(低降) · bốn: sắc(高升) · (hay: ngang(平调) · thay: ngang(平调) · đổi): hỏi(降升)