忆单词忆单词

gara ô tô

车库

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— gara: ngang(平调) · ô: ngang(平调) · tô: ngang(平调)

gara ô tô 车库

释义

常用搭配

gara ô tô riêng
私人车库
mở cửa gara ô tô
打开车库门

例句

Nhà tôi có một gara ô tô rộng.
我家有一个很大的车库。
Tôi để xe trong gara ô tô.
我把车停在车库里。

家居空间词汇

常见问题

车库用越南语怎么说?
「车库」的越南语是 gara ô tô。
gara ô tô 是什么意思?
gara ô tô 在越南语中意思是「车库」,词性为名词。用于停放汽车的专用空间或建筑。
gara ô tô 怎么读?
gara ô tô 有 3 个音节:gara: ngang(平调) · ô: ngang(平调) · tô: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gara ô tô 怎么造句?
例如:Nhà tôi có một gara ô tô rộng.(我家有一个很大的车库。);Tôi để xe trong gara ô tô.(我把车停在车库里。)。

想真正记住「gara ô tô」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练