忆单词忆单词

gần như

差不多

副词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— gần: huyền(低降) · như: ngang(平调)

gần như 差不多

释义

常用搭配

gần như hoàn thành
差不多完成
gần như giống nhau
差不多一样

例句

Tôi gần như quên mất.
我差不多忘了。
Câu trả lời của họ gần như giống nhau.
他们的答案差不多一样。

出现在这些词条的例句中

表达程度进阶

常见问题

差不多用越南语怎么说?
「差不多」的越南语是 gần như。
gần như 是什么意思?
gần như 在越南语中意思是「差不多」,词性为副词。几乎,差一点;大致,基本上。
gần như 怎么读?
gần như 有 2 个音节:gần: huyền(低降) · như: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gần như 怎么造句?
例如:Tôi gần như quên mất.(我差不多忘了。);Câu trả lời của họ gần như giống nhau.(他们的答案差不多一样。)。

想真正记住「gần như」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练