忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gần như
gần như
差不多
副词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gần: huyền(低降) · như: ngang(平调)
释义
几乎,差一点
大致,基本上
常用搭配
gần như hoàn thành
差不多完成
gần như giống nhau
差不多一样
例句
Tôi gần như quên mất.
我差不多忘了。
Câu trả lời của họ gần như giống nhau.
他们的答案差不多一样。
出现在这些词条的例句中
vô địch
无敌
表达程度进阶
xịn
高级
to tiếng
大声
không nhất thiết
不一定
không quá
不太
thật ra
其实
tất nhiên
当然
常见问题
差不多用越南语怎么说?
「差不多」的越南语是 gần như。
gần như 是什么意思?
gần như 在越南语中意思是「差不多」,词性为副词。几乎,差一点;大致,基本上。
gần như 怎么读?
gần như 有 2 个音节:gần: huyền(低降) · như: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gần như 怎么造句?
例如:Tôi gần như quên mất.(我差不多忘了。);Câu trả lời của họ gần như giống nhau.(他们的答案差不多一样。)。
想真正记住「gần như」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store