忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sân trường
sân trường
操场
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sân: ngang(平调) · trường: huyền(低降)
?
释义
操场,学校运动场
常用搭配
sân trường rộng
宽阔的操场
chơi ở sân trường
在操场玩
例句
Các em chơi bóng ở sân trường.
孩子们在操场上踢球。
Sân trường rất đông vào giờ ra chơi.
课间操场很热闹。
出现在这些词条的例句中
tập hợp
集合
sân
场
童年与启蒙
biết chữ
识字
chữ cái
字母
bàn học
书桌
màn cửa
窗帘
cùng
同
thầy trò
师生
常见问题
操场用越南语怎么说?
「操场」的越南语是 sân trường。
sân trường 是什么意思?
sân trường 在越南语中意思是「操场」,词性为名词。操场,学校运动场。
sân trường 怎么读?
sân trường 有 2 个音节:sân: ngang(平调) · trường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sân trường 常用吗?
sân trường 在越南语最常用的 8000 个词之内。
sân trường 怎么造句?
例如:Các em chơi bóng ở sân trường.(孩子们在操场上踢球。);Sân trường rất đông vào giờ ra chơi.(课间操场很热闹。)。
想真正记住「sân trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store