忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đoán đố
đoán đố
猜谜
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đoán: sắc(高升) · đố: sắc(高升)
释义
猜谜
通过提示猜出谜底
常用搭配
đoán đố vui
猜谜游戏
đoán đố chữ
猜谜字
例句
Trẻ em thích đoán đố.
孩子们喜欢猜谜。
Chúng tôi tổ chức đoán đố trong lớp.
我们在班里举办了猜谜活动。
玩乐新花样
dân ca Dương Ca
秧歌
trò trốn tìm
捉迷藏
cắm trại nấu ăn ngoài trời
野炊
chương trình truyền hình
综艺
meme
梗图
thả tim
点赞
常见问题
猜谜用越南语怎么说?
「猜谜」的越南语是 đoán đố。
đoán đố 是什么意思?
đoán đố 在越南语中意思是「猜谜」,词性为动词。猜谜;通过提示猜出谜底。
đoán đố 怎么读?
đoán đố 有 2 个音节:đoán: sắc(高升) · đố: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đoán đố 怎么造句?
例如:Trẻ em thích đoán đố.(孩子们喜欢猜谜。);Chúng tôi tổ chức đoán đố trong lớp.(我们在班里举办了猜谜活动。)。
想真正记住「đoán đố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store