忆单词忆单词

chỗ đậu xe

车位

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— chỗ: ngã(带喉塞的高升) · đậu: nặng(低促、带喉塞) · xe: ngang(平调)

chỗ đậu xe 车位

释义

常用搭配

chỗ đậu xe riêng
专用车位
chỗ đậu xe công cộng
公共停车位

例句

Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm rất khó.
在市中心找车位很难。
Chỗ đậu xe này đã có người đặt trước.
这个车位已经被预订了。

城市交通全攻略

常见问题

车位用越南语怎么说?
「车位」的越南语是 chỗ đậu xe。
chỗ đậu xe 是什么意思?
chỗ đậu xe 在越南语中意思是「车位」,词性为名词。车位,停车位。
chỗ đậu xe 怎么读?
chỗ đậu xe 有 3 个音节:chỗ: ngã(带喉塞的高升) · đậu: nặng(低促、带喉塞) · xe: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỗ đậu xe 怎么造句?
例如:Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm rất khó.(在市中心找车位很难。);Chỗ đậu xe này đã có người đặt trước.(这个车位已经被预订了。)。

想真正记住「chỗ đậu xe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练