忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chịu tải
chịu tải
承载
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chịu: nặng(低促、带喉塞) · tải: hỏi(降升)
释义
承载,负载
常用搭配
chịu tải lớn
承载大负荷
khả năng chịu tải
承载能力
例句
Cầu này có thể chịu tải 10 tấn.
这座桥能承载10吨。
Hệ thống chịu tải rất tốt.
系统承载能力很强。
表达与处理
thiếu sót
欠缺
chiều theo
迎合
đổi tên
改名
khẳng định
断定
có hiệu quả
奏效
giữ gìn sức khỏe
保重
常见问题
承载用越南语怎么说?
「承载」的越南语是 chịu tải。
chịu tải 是什么意思?
chịu tải 在越南语中意思是「承载」,词性为动词。承载,负载。
chịu tải 怎么读?
chịu tải 有 2 个音节:chịu: nặng(低促、带喉塞) · tải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chịu tải 怎么造句?
例如:Cầu này có thể chịu tải 10 tấn.(这座桥能承载10吨。);Hệ thống chịu tải rất tốt.(系统承载能力很强。)。
想真正记住「chịu tải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store