忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quanh năm
quanh năm
常年
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quanh: ngang(平调) · năm: ngang(平调)
?
释义
常年
一年到头
常用搭配
quanh năm suốt tháng
常年累月
quanh năm mưa nắng
常年风雨
例句
Anh ấy làm việc quanh năm.
他常年工作。
Nơi đây quanh năm mát mẻ.
这里常年凉爽。
出现在这些词条的例句中
ra hoa
开花
Bắc Cực
北极
Nam Cực
南极
trồng trọt
种植
ôn hòa
温和
时间流转
lần đầu tiên
首次
kỳ này
本期
cùng kỳ
同期
một lát nữa
待会儿
những năm trước
往年
chênh lệch múi giờ
时差
常见问题
常年用越南语怎么说?
「常年」的越南语是 quanh năm。
quanh năm 是什么意思?
quanh năm 在越南语中意思是「常年」,词性为副词。常年;一年到头。
quanh năm 怎么读?
quanh năm 有 2 个音节:quanh: ngang(平调) · năm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quanh năm 常用吗?
quanh năm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
quanh năm 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc quanh năm.(他常年工作。);Nơi đây quanh năm mát mẻ.(这里常年凉爽。)。
想真正记住「quanh năm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store