忆单词忆单词

bán chạy

畅销

动词 越南语

声调 2 个音节 —— bán: sắc(高升) · chạy: nặng(低促、带喉塞) ?

bán chạy 畅销

释义

常用搭配

sách bán chạy
畅销书
sản phẩm bán chạy
畅销产品

例句

Cuốn sách này bán chạy nhất năm nay.
这本书今年最畅销。
Sản phẩm mới bán chạy trên thị trường.
新产品在市场上畅销。

健康消费与环境

常见问题

畅销用越南语怎么说?
「畅销」的越南语是 bán chạy。
bán chạy 是什么意思?
bán chạy 在越南语中意思是「畅销」,词性为动词。畅销,卖得好。
bán chạy 怎么读?
bán chạy 有 2 个音节:bán: sắc(高升) · chạy: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bán chạy 常用吗?
bán chạy 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bán chạy 怎么造句?
例如:Cuốn sách này bán chạy nhất năm nay.(这本书今年最畅销。);Sản phẩm mới bán chạy trên thị trường.(新产品在市场上畅销。)。

想真正记住「bán chạy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练