忆单词忆单词

ngành công nghiệp

产业

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— ngành: huyền(低降) · công: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

ngành công nghiệp 产业

释义

常用搭配

ngành công nghiệp nặng
重产业
ngành công nghiệp thực phẩm
食品产业

例句

Ngành công nghiệp phát triển nhanh.
产业发展很快。
Họ làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.
他们在汽车产业工作。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

产业用越南语怎么说?
「产业」的越南语是 ngành công nghiệp。
ngành công nghiệp 是什么意思?
ngành công nghiệp 在越南语中意思是「产业」,词性为名词。以生产、加工为主的经济部门。
ngành công nghiệp 怎么读?
ngành công nghiệp 有 3 个音节:ngành: huyền(低降) · công: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngành công nghiệp 怎么造句?
例如:Ngành công nghiệp phát triển nhanh.(产业发展很快。);Họ làm việc trong ngành công nghiệp ô tô.(他们在汽车产业工作。)。

想真正记住「ngành công nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练