忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngã rẽ
ngã rẽ
岔
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngã: ngã(带喉塞的高升) · rẽ: ngã(带喉塞的高升)
释义
岔路,分岔口
常用搭配
ngã rẽ đường
路口岔道
ngã rẽ trái
左转岔口
例句
Đến ngã rẽ, rẽ phải.
到岔路口右转。
Có một ngã rẽ phía trước.
前面有一个岔口。
出行路上
tai nạn giao thông
交通事故
tuyến đường
线路
kiểm tra an ninh
安检
nhà ga
航站楼
vá xe
补胎
cổng lên máy bay
登机口
常见问题
岔用越南语怎么说?
「岔」的越南语是 ngã rẽ。
ngã rẽ 是什么意思?
ngã rẽ 在越南语中意思是「岔」,词性为名词。岔路,分岔口。
ngã rẽ 怎么读?
ngã rẽ 有 2 个音节:ngã: ngã(带喉塞的高升) · rẽ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngã rẽ 怎么造句?
例如:Đến ngã rẽ, rẽ phải.(到岔路口右转。);Có một ngã rẽ phía trước.(前面有一个岔口。)。
想真正记住「ngã rẽ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store