忆单词忆单词

làn đường

车道

名词 越南语

声调 2 个音节 —— làn: huyền(低降) · đường: huyền(低降) ?

làn đường 车道

释义

常用搭配

làn đường dành cho xe máy
摩托车道
làn đường ô tô
汽车道

例句

Hãy đi đúng làn đường quy định.
请在规定的车道行驶。
Có ba làn đường trên đường này.
这条路有三条车道。

旅途途中

常见问题

车道用越南语怎么说?
「车道」的越南语是 làn đường。
làn đường 是什么意思?
làn đường 在越南语中意思是「车道」,词性为名词。车道,行车道。
làn đường 怎么读?
làn đường 有 2 个音节:làn: huyền(低降) · đường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làn đường 常用吗?
làn đường 在越南语最常用的 8000 个词之内。
làn đường 怎么造句?
例如:Hãy đi đúng làn đường quy định.(请在规定的车道行驶。);Có ba làn đường trên đường này.(这条路有三条车道。)。

想真正记住「làn đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练