忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làn đường
làn đường
车道
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làn: huyền(低降) · đường: huyền(低降)
?
释义
车道,行车道
常用搭配
làn đường dành cho xe máy
摩托车道
làn đường ô tô
汽车道
例句
Hãy đi đúng làn đường quy định.
请在规定的车道行驶。
Có ba làn đường trên đường này.
这条路有三条车道。
旅途途中
vô tận
无穷
nhờ vào
借助
toàn tâm toàn ý
全心全意
tình người
人情
oán trách
埋怨
hòa nhã
和蔼
常见问题
车道用越南语怎么说?
「车道」的越南语是 làn đường。
làn đường 是什么意思?
làn đường 在越南语中意思是「车道」,词性为名词。车道,行车道。
làn đường 怎么读?
làn đường 有 2 个音节:làn: huyền(低降) · đường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làn đường 常用吗?
làn đường 在越南语最常用的 8000 个词之内。
làn đường 怎么造句?
例如:Hãy đi đúng làn đường quy định.(请在规定的车道行驶。);Có ba làn đường trên đường này.(这条路有三条车道。)。
想真正记住「làn đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store