忆单词忆单词

đánh bóng

擦亮

动词 越南语

声调 2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · bóng: sắc(高升) ?

đánh bóng 擦亮

释义

常用搭配

đánh bóng tên tuổi
炒作名声
đánh bóng sản phẩm
炒作产品

例句

Họ đang đánh bóng thương hiệu.
他们在炒作品牌。
Anh ấy thích đánh bóng bản thân.
他喜欢炒作自己。

出现在这些词条的例句中

挑战与自信

常见问题

擦亮用越南语怎么说?
「擦亮」的越南语是 đánh bóng。
đánh bóng 是什么意思?
đánh bóng 在越南语中意思是「擦亮」,词性为动词。炒作,夸大宣传。
đánh bóng 怎么读?
đánh bóng 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · bóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh bóng 常用吗?
đánh bóng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đánh bóng 怎么造句?
例如:Họ đang đánh bóng thương hiệu.(他们在炒作品牌。);Anh ấy thích đánh bóng bản thân.(他喜欢炒作自己。)。

想真正记住「đánh bóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练