忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đánh bóng
đánh bóng
炒作
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · bóng: sắc(高升)
释义
炒作,夸大宣传
常用搭配
đánh bóng tên tuổi
炒作名声
đánh bóng sản phẩm
炒作产品
例句
Họ đang đánh bóng thương hiệu.
他们在炒作品牌。
Anh ấy thích đánh bóng bản thân.
他喜欢炒作自己。
出现在这些词条的例句中
đánh
打
giày da
皮鞋
bóng gôn
高尔夫球
新闻热点
phòng thu
演播室
theo tin
据悉
tình hình thực tế
实况
phát lại
重播
báo chí
报刊
chủ đề thảo luận
议题
常见问题
炒作用越南语怎么说?
「炒作」的越南语是 đánh bóng。
đánh bóng 是什么意思?
đánh bóng 在越南语中意思是「炒作」,词性为动词。炒作,夸大宣传。
đánh bóng 怎么读?
đánh bóng 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · bóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh bóng 怎么造句?
例如:Họ đang đánh bóng thương hiệu.(他们在炒作品牌。);Anh ấy thích đánh bóng bản thân.(他喜欢炒作自己。)。
想真正记住「đánh bóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store