忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Hằng Nga
Hằng Nga
嫦娥
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Hằng: huyền(低降) · Nga: ngang(平调)
释义
中国神话中住在月宫的仙女嫦娥
常用搭配
truyền thuyết Hằng Nga
嫦娥传说
Hằng Nga bay lên cung trăng
嫦娥奔月
例句
Trẻ em thích nghe chuyện Hằng Nga.
孩子们喜欢听嫦娥的故事。
Hằng Nga là nhân vật nổi tiếng trong văn hóa Trung Quốc.
嫦娥是中国文化中的著名人物。
文化长河
phong tục tập quán
风土人情
môn đăng hộ đối
门当户对
vẽ rồng điểm mắt
画龙点睛
quốc học
国学
vẽ rắn thêm chân
画蛇添足
câu đối
对联
常见问题
嫦娥用越南语怎么说?
「嫦娥」的越南语是 Hằng Nga。
Hằng Nga 是什么意思?
Hằng Nga 在越南语中意思是「嫦娥」,词性为名词。中国神话中住在月宫的仙女嫦娥。
Hằng Nga 怎么读?
Hằng Nga 有 2 个音节:Hằng: huyền(低降) · Nga: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Hằng Nga 怎么造句?
例如:Trẻ em thích nghe chuyện Hằng Nga.(孩子们喜欢听嫦娥的故事。);Hằng Nga là nhân vật nổi tiếng trong văn hóa Trung Quốc.(嫦娥是中国文化中的著名人物。)。
想真正记住「Hằng Nga」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store