忆单词忆单词

mặt bên

侧面

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · bên: ngang(平调)

mặt bên 侧面

释义

常用搭配

mặt bên trái
左侧面
mặt bên phải
右侧面

例句

Hãy nhìn vào mặt bên của hộp.
请看盒子的侧面。
Cửa sổ ở mặt bên nhà.
窗户在房子的侧面。

图形与空间

常见问题

侧面用越南语怎么说?
「侧面」的越南语是 mặt bên。
mặt bên 是什么意思?
mặt bên 在越南语中意思是「侧面」,词性为名词。侧面;旁边。
mặt bên 怎么读?
mặt bên 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · bên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt bên 怎么造句?
例如:Hãy nhìn vào mặt bên của hộp.(请看盒子的侧面。);Cửa sổ ở mặt bên nhà.(窗户在房子的侧面。)。

想真正记住「mặt bên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练