忆单词忆单词

kiến thức phổ thông

常识

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— kiến: sắc(高升) · thức: sắc(高升) · phổ: hỏi(降升) · thông: ngang(平调)

kiến thức phổ thông 常识

释义

常用搭配

kiến thức phổ thông cơ bản
基本常识
kiến thức phổ thông xã hội
社会常识

例句

Kiến thức phổ thông rất quan trọng.
常识很重要。
Mọi người nên có kiến thức phổ thông.
每个人都应该有常识。

相关词条

常见问题

常识用越南语怎么说?
「常识」的越南语是 kiến thức phổ thông。
kiến thức phổ thông 是什么意思?
kiến thức phổ thông 在越南语中意思是「常识」,词性为名词。常识,普通知识。
kiến thức phổ thông 怎么读?
kiến thức phổ thông 有 4 个音节:kiến: sắc(高升) · thức: sắc(高升) · phổ: hỏi(降升) · thông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiến thức phổ thông 怎么造句?
例如:Kiến thức phổ thông rất quan trọng.(常识很重要。);Mọi người nên có kiến thức phổ thông.(每个人都应该有常识。)。

想真正记住「kiến thức phổ thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练