忆单词忆单词

chìa khóa xe

车钥匙

名词 越南语

声调 3 个音节 —— chìa: huyền(低降) · khóa: sắc(高升) · xe: ngang(平调) ?

chìa khóa xe 车钥匙

释义

常用搭配

mất chìa khóa xe
丢车钥匙
chìa khóa xe máy
摩托车钥匙

例句

Tôi quên mang chìa khóa xe.
我忘带车钥匙了。
Anh ấy đang tìm chìa khóa xe trong túi.
他正在包里找车钥匙。

烹饪准备

常见问题

车钥匙用越南语怎么说?
「车钥匙」的越南语是 chìa khóa xe。
chìa khóa xe 是什么意思?
chìa khóa xe 在越南语中意思是「车钥匙」,词性为名词。车钥匙。
chìa khóa xe 怎么读?
chìa khóa xe 有 3 个音节:chìa: huyền(低降) · khóa: sắc(高升) · xe: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chìa khóa xe 常用吗?
chìa khóa xe 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chìa khóa xe 怎么造句?
例如:Tôi quên mang chìa khóa xe.(我忘带车钥匙了。);Anh ấy đang tìm chìa khóa xe trong túi.(他正在包里找车钥匙。)。

想真正记住「chìa khóa xe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练