忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chen hàng
chen hàng
插队
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chen: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)
释义
在排队时插入他人前面
常用搭配
chen hàng mua vé
插队买票
bị người khác chen hàng
被别人插队
例句
Có người chen hàng ở siêu thị.
有人在超市插队。
Đừng chen hàng khi xếp hàng.
排队时不要插队。
进阶买卖实用语
miễn
免
gom lại
凑
độc quyền
独家
đơn hàng
订单
lọc
淘
đặt hàng
订购
常见问题
插队用越南语怎么说?
「插队」的越南语是 chen hàng。
chen hàng 是什么意思?
chen hàng 在越南语中意思是「插队」,词性为动词。在排队时插入他人前面。
chen hàng 怎么读?
chen hàng 有 2 个音节:chen: ngang(平调) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chen hàng 怎么造句?
例如:Có người chen hàng ở siêu thị.(有人在超市插队。);Đừng chen hàng khi xếp hàng.(排队时不要插队。)。
想真正记住「chen hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store