忆单词忆单词

liên tục xuất hiện

层出不穷

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— liên: ngang(平调) · tục: nặng(低促、带喉塞) · xuất: sắc(高升) · hiện: nặng(低促、带喉塞)

liên tục xuất hiện 层出不穷

释义

常用搭配

vấn đề liên tục xuất hiện
问题层出不穷
sự kiện liên tục xuất hiện
事件层出不穷

例句

Tin xấu liên tục xuất hiện.
坏消息层出不穷。
Những khó khăn liên tục xuất hiện.
困难层出不穷。

表达转折与因果

常见问题

层出不穷用越南语怎么说?
「层出不穷」的越南语是 liên tục xuất hiện。
liên tục xuất hiện 是什么意思?
liên tục xuất hiện 在越南语中意思是「层出不穷」,词性为动词。不断出现;层出不穷。
liên tục xuất hiện 怎么读?
liên tục xuất hiện 有 4 个音节:liên: ngang(平调) · tục: nặng(低促、带喉塞) · xuất: sắc(高升) · hiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên tục xuất hiện 怎么造句?
例如:Tin xấu liên tục xuất hiện.(坏消息层出不穷。);Những khó khăn liên tục xuất hiện.(困难层出不穷。)。

想真正记住「liên tục xuất hiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练