忆单词忆单词

chapanda

茶百道

名词 CEFR C1 越南语
chapanda 茶百道

释义

常用搭配

trà sữa Chapanda
茶百道奶茶
cửa hàng Chapanda
茶百道门店

例句

Tôi thích uống trà sữa Chapanda.
我喜欢喝茶百道奶茶。
Chapanda có nhiều cửa hàng ở Hà Nội.
茶百道在河内有很多门店。

奶茶点单

常见问题

茶百道用越南语怎么说?
「茶百道」的越南语是 chapanda。
chapanda 是什么意思?
chapanda 在越南语中意思是「茶百道」,词性为名词。中国新式茶饮品牌。
chapanda 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chapanda 怎么造句?
例如:Tôi thích uống trà sữa Chapanda.(我喜欢喝茶百道奶茶。);Chapanda có nhiều cửa hàng ở Hà Nội.(茶百道在河内有很多门店。)。

想真正记住「chapanda」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练