忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chapanda
chapanda
茶百道
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
中国新式茶饮品牌
常用搭配
trà sữa Chapanda
茶百道奶茶
cửa hàng Chapanda
茶百道门店
例句
Tôi thích uống trà sữa Chapanda.
我喜欢喝茶百道奶茶。
Chapanda có nhiều cửa hàng ở Hà Nội.
茶百道在河内有很多门店。
相关词条
chấp nhận
接受
chấp pháp
执法
chất
素
chặt
紧
常见问题
茶百道用越南语怎么说?
「茶百道」的越南语是 chapanda。
chapanda 是什么意思?
chapanda 在越南语中意思是「茶百道」,词性为名词。中国新式茶饮品牌。
chapanda 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chapanda 怎么造句?
例如:Tôi thích uống trà sữa Chapanda.(我喜欢喝茶百道奶茶。);Chapanda có nhiều cửa hàng ở Hà Nội.(茶百道在河内有很多门店。)。
想真正记住「chapanda」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store