ăn chơi hưởng lạc 吃喝玩乐 动词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— ăn: ngang(平调) · chơi: ngang(平调) · hưởng: hỏi(降升) · lạc: nặng(低促、带喉塞)