忆单词忆单词

ăn chơi hưởng lạc

吃喝玩乐

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— ăn: ngang(平调) · chơi: ngang(平调) · hưởng: hỏi(降升) · lạc: nặng(低促、带喉塞)

ăn chơi hưởng lạc 吃喝玩乐

释义

常用搭配

ăn chơi hưởng lạc suốt ngày
整天吃喝玩乐
ăn chơi hưởng lạc cùng bạn bè
和朋友一起吃喝玩乐

例句

Anh ấy chỉ thích ăn chơi hưởng lạc.
他只喜欢吃喝玩乐。
Họ ăn chơi hưởng lạc vào cuối tuần.
他们周末吃喝玩乐。

玩乐新花样

常见问题

吃喝玩乐用越南语怎么说?
「吃喝玩乐」的越南语是 ăn chơi hưởng lạc。
ăn chơi hưởng lạc 是什么意思?
ăn chơi hưởng lạc 在越南语中意思是「吃喝玩乐」,词性为动词。吃喝玩乐;享受生活。
ăn chơi hưởng lạc 怎么读?
ăn chơi hưởng lạc 有 4 个音节:ăn: ngang(平调) · chơi: ngang(平调) · hưởng: hỏi(降升) · lạc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ăn chơi hưởng lạc 怎么造句?
例如:Anh ấy chỉ thích ăn chơi hưởng lạc.(他只喜欢吃喝玩乐。);Họ ăn chơi hưởng lạc vào cuối tuần.(他们周末吃喝玩乐。)。

想真正记住「ăn chơi hưởng lạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练