忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
áp dụng
áp dụng
采取
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— áp: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)
释义
采取,应用(方法、措施等)
常用搭配
áp dụng phương pháp
采取方法
áp dụng luật mới
采取新法律
例句
Chúng ta cần áp dụng biện pháp mới.
我们需要采取新措施。
Công ty đã áp dụng công nghệ hiện đại.
公司已经采取了现代技术。
出现在这些词条的例句中
phạm vi
范围
tư hữu
私有
thể chế
体制
thuế quan
关税
giới hạn mua
限购
làm nhiều hưởng nhiều
多劳多得
mô hình
模型
quản lý tài chính
理财
法律基础入门
bằng chứng
证据
hợp pháp
合法
phê duyệt
批准
ban hành
制定
thủ tục
手续
pháp
法
常见问题
采取用越南语怎么说?
「采取」的越南语是 áp dụng。
áp dụng 是什么意思?
áp dụng 在越南语中意思是「采取」,词性为动词。采取,应用(方法、措施等)。
áp dụng 怎么读?
áp dụng 有 2 个音节:áp: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
áp dụng 怎么造句?
例如:Chúng ta cần áp dụng biện pháp mới.(我们需要采取新措施。);Công ty đã áp dụng công nghệ hiện đại.(公司已经采取了现代技术。)。
想真正记住「áp dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store