忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đĩa nhạc
đĩa nhạc
唱片
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đĩa: ngã(带喉塞的高升) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
唱片,音乐光盘
常用搭配
mua đĩa nhạc
买唱片
nghe đĩa nhạc
听唱片
例句
Tôi thích sưu tầm đĩa nhạc cũ.
我喜欢收藏老唱片。
Anh ấy đang nghe đĩa nhạc mới.
他正在听新唱片。
奇幻冒险
đánh bạc
赌
tập hợp
集合
lật
翻
bóng bay
气球
múa
舞
người sói
狼人
常见问题
唱片用越南语怎么说?
「唱片」的越南语是 đĩa nhạc。
đĩa nhạc 是什么意思?
đĩa nhạc 在越南语中意思是「唱片」,词性为名词。唱片,音乐光盘。
đĩa nhạc 怎么读?
đĩa nhạc 有 2 个音节:đĩa: ngã(带喉塞的高升) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đĩa nhạc 常用吗?
đĩa nhạc 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đĩa nhạc 怎么造句?
例如:Tôi thích sưu tầm đĩa nhạc cũ.(我喜欢收藏老唱片。);Anh ấy đang nghe đĩa nhạc mới.(他正在听新唱片。)。
想真正记住「đĩa nhạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store