忆单词忆单词

đĩa nhạc

唱片

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đĩa: ngã(带喉塞的高升) · nhạc: nặng(低促、带喉塞) ?

đĩa nhạc 唱片

释义

常用搭配

mua đĩa nhạc
买唱片
nghe đĩa nhạc
听唱片

例句

Tôi thích sưu tầm đĩa nhạc cũ.
我喜欢收藏老唱片。
Anh ấy đang nghe đĩa nhạc mới.
他正在听新唱片。

奇幻冒险

常见问题

唱片用越南语怎么说?
「唱片」的越南语是 đĩa nhạc。
đĩa nhạc 是什么意思?
đĩa nhạc 在越南语中意思是「唱片」,词性为名词。唱片,音乐光盘。
đĩa nhạc 怎么读?
đĩa nhạc 有 2 个音节:đĩa: ngã(带喉塞的高升) · nhạc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đĩa nhạc 常用吗?
đĩa nhạc 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đĩa nhạc 怎么造句?
例如:Tôi thích sưu tầm đĩa nhạc cũ.(我喜欢收藏老唱片。);Anh ấy đang nghe đĩa nhạc mới.(他正在听新唱片。)。

想真正记住「đĩa nhạc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练