忆单词忆单词

áo khoác chống nước

冲锋衣

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— áo: sắc(高升) · khoác: sắc(高升) · chống: sắc(高升) · nước: sắc(高升)

áo khoác chống nước 冲锋衣

释义

常用搭配

áo khoác chống nước nhẹ
轻便冲锋衣
mặc áo khoác chống nước
穿冲锋衣

例句

Tôi mặc áo khoác chống nước khi trời mưa.
下雨时我穿冲锋衣。
Áo khoác chống nước giữ ấm tốt.
冲锋衣保暖效果好。

衣橱新风尚

常见问题

冲锋衣用越南语怎么说?
「冲锋衣」的越南语是 áo khoác chống nước。
áo khoác chống nước 是什么意思?
áo khoác chống nước 在越南语中意思是「冲锋衣」,词性为名词。冲锋衣;防水外套。
áo khoác chống nước 怎么读?
áo khoác chống nước 有 4 个音节:áo: sắc(高升) · khoác: sắc(高升) · chống: sắc(高升) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
áo khoác chống nước 怎么造句?
例如:Tôi mặc áo khoác chống nước khi trời mưa.(下雨时我穿冲锋衣。);Áo khoác chống nước giữ ấm tốt.(冲锋衣保暖效果好。)。

想真正记住「áo khoác chống nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练