忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ẩn náu
ẩn náu
藏身
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ẩn: hỏi(降升) · náu: sắc(高升)
?
释义
藏身,躲藏
常用搭配
ẩn náu trong rừng
在森林中藏身
ẩn náu khỏi cảnh sát
藏身以避开警察
例句
Anh ta ẩn náu trong một căn nhà hoang.
他藏身在一间废弃的房子里。
Nhiều người phải ẩn náu để tránh chiến tranh.
许多人为躲避战争而藏身。
执法与藏匿
ngựa ô
黑马
nhiệt độ thường
常温
ghế văn phòng
办公椅
cằm
下巴
nếp nhăn
皱纹
tư pháp
司法
常见问题
藏身用越南语怎么说?
「藏身」的越南语是 ẩn náu。
ẩn náu 是什么意思?
ẩn náu 在越南语中意思是「藏身」,词性为动词。藏身,躲藏。
ẩn náu 怎么读?
ẩn náu 有 2 个音节:ẩn: hỏi(降升) · náu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ẩn náu 常用吗?
ẩn náu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ẩn náu 怎么造句?
例如:Anh ta ẩn náu trong một căn nhà hoang.(他藏身在一间废弃的房子里。);Nhiều người phải ẩn náu để tránh chiến tranh.(许多人为躲避战争而藏身。)。
想真正记住「ẩn náu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store