忆单词忆单词

ẩn náu

藏身

动词 越南语

声调 2 个音节 —— ẩn: hỏi(降升) · náu: sắc(高升) ?

ẩn náu 藏身

释义

常用搭配

ẩn náu trong rừng
在森林中藏身
ẩn náu khỏi cảnh sát
藏身以避开警察

例句

Anh ta ẩn náu trong một căn nhà hoang.
他藏身在一间废弃的房子里。
Nhiều người phải ẩn náu để tránh chiến tranh.
许多人为躲避战争而藏身。

执法与藏匿

常见问题

藏身用越南语怎么说?
「藏身」的越南语是 ẩn náu。
ẩn náu 是什么意思?
ẩn náu 在越南语中意思是「藏身」,词性为动词。藏身,躲藏。
ẩn náu 怎么读?
ẩn náu 有 2 个音节:ẩn: hỏi(降升) · náu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ẩn náu 常用吗?
ẩn náu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ẩn náu 怎么造句?
例如:Anh ta ẩn náu trong một căn nhà hoang.(他藏身在一间废弃的房子里。);Nhiều người phải ẩn náu để tránh chiến tranh.(许多人为躲避战争而藏身。)。

想真正记住「ẩn náu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练