忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khuyết tật
khuyết tật
残疾
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khuyết: sắc(高升) · tật: nặng(低促、带喉塞)
释义
身体或精神上的残疾、缺陷
常用搭配
người khuyết tật
残疾人
hỗ trợ khuyết tật
残疾援助
例句
Anh ấy bị khuyết tật bẩm sinh.
他有先天残疾。
Chính phủ hỗ trợ người khuyết tật.
政府帮助残疾人。
出现在这些词条的例句中
người khuyết tật
残疾人
常见病症速查
phát bệnh
发病
cận thị
近视
say xe
晕车
câm điếc
聋哑
lây nhiễm
感染
mắc
患
常见问题
残疾用越南语怎么说?
「残疾」的越南语是 khuyết tật。
khuyết tật 是什么意思?
khuyết tật 在越南语中意思是「残疾」,词性为名词。身体或精神上的残疾、缺陷。
khuyết tật 怎么读?
khuyết tật 有 2 个音节:khuyết: sắc(高升) · tật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuyết tật 怎么造句?
例如:Anh ấy bị khuyết tật bẩm sinh.(他有先天残疾。);Chính phủ hỗ trợ người khuyết tật.(政府帮助残疾人。)。
想真正记住「khuyết tật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store