忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sơ tán
sơ tán
撤离
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sơ: ngang(平调) · tán: sắc(高升)
释义
撤离,疏散
常用搭配
sơ tán dân cư
撤离居民
sơ tán khẩn cấp
紧急撤离
例句
Mọi người được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.
大家已从危险区域撤离。
Chính quyền tổ chức sơ tán dân.
政府组织居民撤离。
出现在这些词条的例句中
lũ lụt
洪水
战场实用语
chiếm đóng
占领
chinh phục
征服
đầu hàng
投降
thương vong
伤亡
phản công
反击
kháng cự
抵抗
常见问题
撤离用越南语怎么说?
「撤离」的越南语是 sơ tán。
sơ tán 是什么意思?
sơ tán 在越南语中意思是「撤离」,词性为动词。撤离,疏散。
sơ tán 怎么读?
sơ tán 有 2 个音节:sơ: ngang(平调) · tán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sơ tán 怎么造句?
例如:Mọi người được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.(大家已从危险区域撤离。);Chính quyền tổ chức sơ tán dân.(政府组织居民撤离。)。
想真正记住「sơ tán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store