忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chen ngang
chen ngang
插嘴
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
插嘴,打断别人说话
常用搭配
chen ngang câu chuyện
插嘴谈话
bị chen ngang
被插嘴
例句
Đừng chen ngang khi người khác đang nói.
别人说话时不要插嘴。
Anh ta thường xuyên chen ngang cuộc họp.
他经常在会议中插嘴。
高效交流场景
khoanh tay đứng nhìn
袖手旁观
làm theo
照办
mỉa mai
挖苦
nói về
谈起
kêu kiện
告状
hàn huyên
寒暄
常见问题
插嘴用越南语怎么说?
「插嘴」的越南语是 chen ngang。
chen ngang 是什么意思?
chen ngang 在越南语中意思是「插嘴」,词性为动词。插嘴,打断别人说话。
chen ngang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chen ngang 怎么造句?
例如:Đừng chen ngang khi người khác đang nói.(别人说话时不要插嘴。);Anh ta thường xuyên chen ngang cuộc họp.(他经常在会议中插嘴。)。
想真正记住「chen ngang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store