插嘴用越南语怎么说?
「插嘴」的越南语是 chen ngang。
chen ngang 是什么意思?
chen ngang 在越南语中意思是「插嘴」,词性为动词。插嘴,打断别人说话。
chen ngang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chen ngang 常用吗?
chen ngang 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chen ngang 怎么造句?
例如:Đừng chen ngang khi người khác đang nói.(别人说话时不要插嘴。);Anh ta thường xuyên chen ngang cuộc họp.(他经常在会议中插嘴。)。