忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
X
/
xích đạo
xích đạo
赤道
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xích: sắc(高升) · đạo: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
赤道
常用搭配
vùng xích đạo
赤道地区
gần xích đạo
靠近赤道
例句
Việt Nam không nằm trên xích đạo.
越南不在赤道上。
Khí hậu ở xích đạo rất nóng.
赤道地区气候很热。
帝国与制度
sóng
浪
taekwondo
跆拳道
judo
柔道
bào
刨
lá cờ
旗帜
đầu hàng
投降
常见问题
赤道用越南语怎么说?
「赤道」的越南语是 xích đạo。
xích đạo 是什么意思?
xích đạo 在越南语中意思是「赤道」,词性为名词。赤道。
xích đạo 怎么读?
xích đạo 有 2 个音节:xích: sắc(高升) · đạo: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xích đạo 常用吗?
xích đạo 在越南语最常用的 8000 个词之内。
xích đạo 怎么造句?
例如:Việt Nam không nằm trên xích đạo.(越南不在赤道上。);Khí hậu ở xích đạo rất nóng.(赤道地区气候很热。)。
想真正记住「xích đạo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store