忆单词忆单词

nặng nề

沉重

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— nặng: nặng(低促、带喉塞) · nề: huyền(低降)

nặng nề 沉重

释义

常用搭配

trách nhiệm nặng nề
责任沉重
không khí nặng nề
气氛沉重

例句

Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.
他感到压力很沉重。
Không khí trong phòng rất nặng nề.
房间里的气氛很沉重。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

沉重用越南语怎么说?
「沉重」的越南语是 nặng nề。
nặng nề 是什么意思?
nặng nề 在越南语中意思是「沉重」,词性为形容词。沉重,繁重。
nặng nề 怎么读?
nặng nề 有 2 个音节:nặng: nặng(低促、带喉塞) · nề: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nặng nề 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy áp lực nặng nề.(他感到压力很沉重。);Không khí trong phòng rất nặng nề.(房间里的气氛很沉重。)。

想真正记住「nặng nề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练