忆单词忆单词

bộ sưu tập

藏品

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · sưu: ngang(平调) · tập: nặng(低促、带喉塞)

bộ sưu tập 藏品

释义

常用搭配

bộ sưu tập tem
邮票藏品
bộ sưu tập tranh
画作藏品

例句

Anh ấy có một bộ sưu tập đồng hồ lớn.
他有一个很大的手表藏品。
Tôi thích xem bộ sưu tập tranh này.
我喜欢看这个画作藏品。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

藏品用越南语怎么说?
「藏品」的越南语是 bộ sưu tập。
bộ sưu tập 是什么意思?
bộ sưu tập 在越南语中意思是「藏品」,词性为名词。收藏品;收藏。
bộ sưu tập 怎么读?
bộ sưu tập 有 3 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · sưu: ngang(平调) · tập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ sưu tập 怎么造句?
例如:Anh ấy có một bộ sưu tập đồng hồ lớn.(他有一个很大的手表藏品。);Tôi thích xem bộ sưu tập tranh này.(我喜欢看这个画作藏品。)。

想真正记住「bộ sưu tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练