忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lau bụi
lau bụi
擦灰
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lau: ngang(平调) · bụi: nặng(低促、带喉塞)
释义
擦去灰尘
常用搭配
lau bụi bàn
擦灰桌子
lau bụi kệ sách
擦灰书架
例句
Tôi lau bụi mỗi ngày.
我每天擦灰。
Cô ấy đang lau bụi trên kệ sách.
她正在擦书架上的灰尘。
家居日常物语
thay ga giường
换床单
bàn chải cọ toilet
马桶刷
khóa chống trộm
摩托车防盗锁
thùng xốp
泡沫箱
chổi lông
鸡毛掸子
đòn gánh
扁担
常见问题
擦灰用越南语怎么说?
「擦灰」的越南语是 lau bụi。
lau bụi 是什么意思?
lau bụi 在越南语中意思是「擦灰」,词性为动词。擦去灰尘。
lau bụi 怎么读?
lau bụi 有 2 个音节:lau: ngang(平调) · bụi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lau bụi 怎么造句?
例如:Tôi lau bụi mỗi ngày.(我每天擦灰。);Cô ấy đang lau bụi trên kệ sách.(她正在擦书架上的灰尘。)。
想真正记住「lau bụi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store