忆单词忆单词

同形词:ổ cắm điện

ổ cắm điện

插板

名词 越南语

声调 3 个音节 —— ổ: hỏi(降升) · cắm: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞) ?

ổ cắm điện 插板

释义

常用搭配

ổ cắm điện đa năng
多功能插板
ổ cắm điện kéo dài
延长插板

例句

Tôi cần mua một ổ cắm điện mới.
我需要买一个新的插板。
Ổ cắm điện này có bao nhiêu lỗ?
这个插板有几个插孔?

相关词条

常见问题

插板用越南语怎么说?
「插板」的越南语是 ổ cắm điện。
ổ cắm điện 是什么意思?
ổ cắm điện 在越南语中意思是「插板」,词性为名词。插座板,用于连接多个电器插头的装置。
ổ cắm điện 怎么读?
ổ cắm điện 有 3 个音节:ổ: hỏi(降升) · cắm: sắc(高升) · điện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ổ cắm điện 常用吗?
ổ cắm điện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ổ cắm điện 怎么造句?
例如:Tôi cần mua một ổ cắm điện mới.(我需要买一个新的插板。);Ổ cắm điện này có bao nhiêu lỗ?(这个插板有几个插孔?)。

想真正记住「ổ cắm điện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练