忆单词忆单词

ra vẻ mạnh mẽ

逞强

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— ra: ngang(平调) · vẻ: hỏi(降升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞) · mẽ: ngã(带喉塞的高升)

ra vẻ mạnh mẽ 逞强

释义

常用搭配

ra vẻ mạnh mẽ trước mặt người khác
在别人面前逞强
cố ra vẻ mạnh mẽ
硬要逞强

例句

Cô ấy luôn ra vẻ mạnh mẽ.
她总是逞强。
Đừng ra vẻ mạnh mẽ nữa.
别再逞强了。

性格与处世

常见问题

逞强用越南语怎么说?
「逞强」的越南语是 ra vẻ mạnh mẽ。
ra vẻ mạnh mẽ 是什么意思?
ra vẻ mạnh mẽ 在越南语中意思是「逞强」,词性为动词。故作坚强,逞强。
ra vẻ mạnh mẽ 怎么读?
ra vẻ mạnh mẽ 有 4 个音节:ra: ngang(平调) · vẻ: hỏi(降升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞) · mẽ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ra vẻ mạnh mẽ 怎么造句?
例如:Cô ấy luôn ra vẻ mạnh mẽ.(她总是逞强。);Đừng ra vẻ mạnh mẽ nữa.(别再逞强了。)。

想真正记住「ra vẻ mạnh mẽ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练