忆单词忆单词

mới có thể

才能

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— mới: sắc(高升) · có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升)

mới có thể 才能

释义

常用搭配

học chăm mới có thể giỏi
努力学习才能优秀
cố gắng mới có thể thành công
努力才能成功

例句

Chăm chỉ học mới có thể giỏi.
只有努力学习才能优秀。
Ăn xong mới có thể đi chơi.
吃完饭才能出去玩。

出现在这些词条的例句中

表达可能与意愿

常见问题

才能用越南语怎么说?
「才能」的越南语是 mới có thể。
mới có thể 是什么意思?
mới có thể 在越南语中意思是「才能」,词性为短语。才能,只有……才可以。
mới có thể 怎么读?
mới có thể 有 3 个音节:mới: sắc(高升) · có: sắc(高升) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mới có thể 怎么造句?
例如:Chăm chỉ học mới có thể giỏi.(只有努力学习才能优秀。);Ăn xong mới có thể đi chơi.(吃完饭才能出去玩。)。

想真正记住「mới có thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练